The team was working against the clock to finish the report before midnight.
→ Nhóm đang chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo trước nửa đêm.
Doctors worked against the clock to save the patient's life.→ Các bác sĩ chạy đua với thời gian để cứu sống bệnh nhân.
Đồng nghĩa
under time pressureracing against time
Collocations
work against the clockrace against the clock
🎯 IELTS: Dùng để mô tả áp lực thời gian trong IELTS.
Hình ảnh cụ thể: đang chạy ngược chiều kim đồng hồ đang đếm ngược. Nhấn mạnh áp lực thời gian cực lớn. Dùng phổ biến trong thể thao, tin tức và cuộc sống.