Kho từ › time › time flies

time flies

B2 idiom 📁 time
thời gian trôi nhanh (khi vui)
UK /taɪm flaɪz/ · US /taɪm flaɪz/
Time passes quickly when you're happy.
Time flies when you're having fun.
→ Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui.
I can't believe it's already December — time really flies!→ Không thể tin là đã đến tháng 12 rồi — thời gian trôi nhanh thật!
Đồng nghĩa
time passes quickly
Collocations
time flies when you're having funhow time flies
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả trải nghiệm trong IELTS.
Từ câu Latin "Tempus fugit" (thời gian bay). Dạng đầy đủ: "Time flies when you're having fun". Cũng dùng để bày tỏ ngạc nhiên về việc thời gian trôi nhanh mà không hay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...