Kho từ › time › pressed for time

pressed for time /prest fər taɪm/

B2 idiom 📁 time
thiếu thời gian, không đủ thời gian
Sorry, I can't chat now — I'm really pressed for time.
→ Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ — tôi đang thiếu thời gian lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...