Kho từ › time › pressed for time

pressed for time

B2 idiom 📁 time
thiếu thời gian, không đủ thời gian
UK /prest fər taɪm/ · US /prest fər taɪm/
to have little time available
Sorry, I can't chat now — I'm really pressed for time.
→ Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện bây giờ — tôi đang thiếu thời gian lắm.
We were so pressed for time that we skipped lunch.→ Chúng tôi thiếu thời gian đến mức phải bỏ qua bữa trưa.
Đồng nghĩa
short of timein a hurryrushed
Collocations
be pressed for timefeel pressed for time
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình huống gấp rút.
"Pressed" gợi hình ảnh thời gian đang bóp chặt bạn từ mọi phía. Thân mật, dùng hàng ngày để xin lỗi hoặc giải thích tại sao không thể làm gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...