Kho từ › time › ahead of time

ahead of time /əˈhed əv taɪm/

B2 idiom 📁 time
trước thời hạn, sớm hơn dự kiến
Please submit your essay ahead of time if possible.
→ Hãy nộp bài luận trước thời hạn nếu có thể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...