Kho từ › time › ahead of time

ahead of time

B2 idiom 📁 time
trước thời hạn, sớm hơn dự kiến
UK /əˈhed əv taɪm/ · US /əˈhed əv taɪm/
Before the expected time or deadline.
Please submit your essay ahead of time if possible.
→ Hãy nộp bài luận trước thời hạn nếu có thể.
They finished the project three days ahead of time.→ Họ hoàn thành dự án sớm hơn ba ngày so với kế hoạch.
Đồng nghĩa
earlyin advancebefore the deadline
Collocations
finish ahead of timearrive ahead of timeplan ahead of time
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thời gian trong bài viết.
Mang nghĩa tích cực — sớm hơn yêu cầu hoặc mong đợi. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập. Đừng nhầm với "before time" (chưa đến lúc, còn sớm).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...