Please submit your essay ahead of time if possible.
→ Hãy nộp bài luận trước thời hạn nếu có thể.
They finished the project three days ahead of time.→ Họ hoàn thành dự án sớm hơn ba ngày so với kế hoạch.
Đồng nghĩa
earlyin advancebefore the deadline
Collocations
finish ahead of timearrive ahead of timeplan ahead of time
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thời gian trong bài viết.
Mang nghĩa tích cực — sớm hơn yêu cầu hoặc mong đợi. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập. Đừng nhầm với "before time" (chưa đến lúc, còn sớm).