Kho từ › time › behind the times

behind the times

B2 idiom 📁 time
lỗi thời, chậm tiến, không theo kịp xu hướng
UK /bɪˈhaɪnd ðə taɪmz/ · US /bɪˈhaɪnd ðə taɪmz/
to be outdated or not modern
That company is really behind the times — they still use fax machines.
→ Công ty đó thật sự lỗi thời — họ vẫn dùng máy fax.
Her views on gender roles are considered behind the times.→ Quan điểm của bà về vai trò giới tính bị coi là lỗi thời.
Đồng nghĩa
outdatedold-fashionedout of touch
Collocations
be behind the timesfall behind the times
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự lạc hậu trong IELTS.
Hình ảnh: đứng đằng sau dòng chảy của thời đại. Thường mang nghĩa phê phán nhẹ. Lưu ý: "times" ở đây số nhiều = thời đại, xu thế hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...