Kho từ › time › make up for lost time

make up for lost time

B2 idiom 📁 time
bù đắp thời gian đã mất, làm gấp đôi để bù lại
UK /meɪk ʌp fər lɒst taɪm/ · US /meɪk ʌp fər lɒst taɪm/
To make up for lost time by working harder.
After recovering from illness, he worked hard to make up for lost time.
→ Sau khi bình phục, anh ấy làm việc chăm chỉ để bù đắp thời gian đã mất.
The old friends talked all night, making up for lost time.→ Những người bạn cũ nói chuyện suốt đêm, bù đắp thời gian xa nhau.
Đồng nghĩa
catch upcompensate for time lost
Collocations
try to make up for lost timemake up for lost time by doing something
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm trong việc hoàn thành công việc.
Dùng trong hai trường hợp: (1) làm gấp đôi sau khi bị chậm trễ/gián đoạn; (2) tận hưởng/làm bù lại những gì đã bỏ lỡ. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...