The time is ripe to launch a new product in this market.
→ Thời cơ đã chín muồi để ra mắt sản phẩm mới trên thị trường này.
He waited until the time was ripe before making his move.→ Anh ấy chờ đến khi thời cơ chín muồi rồi mới hành động.
Đồng nghĩa
the right moment has comeconditions are ideal
Collocations
the time is ripe for changewait until the time is ripe
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhạy bén trong IELTS.
So sánh thời cơ với trái chín — không non (quá sớm) và không thối (quá muộn). Hơi trang trọng; dùng trong kinh doanh, chính trị và các quyết định chiến lược.