Kho từ › time › race against time

race against time

B2 idiom 📁 time
cuộc đua với thời gian, phải làm cực nhanh trước deadline
UK /reɪs əˈɡenst taɪm/ · US /reɪs əˈɡenst taɪm/
Rushing to finish something before time runs out.
It was a race against time to evacuate the village before the flood.
→ Đó là cuộc đua với thời gian để sơ tán ngôi làng trước khi lũ đến.
Rescuers are in a race against time to find survivors.→ Lực lượng cứu hộ đang trong cuộc đua với thời gian để tìm người sống sót.
Đồng nghĩa
against the clockunder time pressure
Collocations
a race against timein a race against time
🎯 IELTS: Thể hiện sự khẩn trương trong IELTS.
Tương tự "against the clock" nhưng thường dùng như danh ngữ ("a race against time"). Phổ biến trong tin tức và ngữ cảnh khẩn cấp, thảm họa. Nhấn mạnh tính sống còn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...