Kho từ › time › call it a day

call it a day

B2 idiom 📁 time
kết thúc công việc hôm nay, dừng lại ở đây
UK /kɔːl ɪt ə deɪ/ · US /kɔːl ɪt ə deɪ/
To stop working for the day.
We've been working for ten hours — let's call it a day.
→ Chúng ta đã làm việc được mười tiếng rồi — hãy dừng lại ở đây.
After finishing the report, she decided to call it a day.→ Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy quyết định kết thúc ngày làm việc.
Đồng nghĩa
stop for the daywrap upknock off
Collocations
call it a day and go homedecide to call it a day
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thời gian làm việc.
Dùng khi kết thúc hoạt động, không nhất thiết lúc hết giờ chính thức. Mang sắc thái nhẹ nhàng, thỏa mãn. Không dùng cho việc từ bỏ vĩnh viễn — chỉ tạm dừng hôm nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...