Kho từ › time › up to the minute

up to the minute

B2 idiom 📁 time
cập nhật đến phút này, hoàn toàn mới nhất
UK /ʌp tə ðə ˈmɪnɪt/ · US /ʌp tə ðə ˈmɪnɪt/
very current or up-to-date
The app provides up-to-the-minute news updates.
→ Ứng dụng cung cấp tin tức cập nhật đến từng phút.
She keeps herself up to the minute on market trends.→ Cô ấy luôn cập nhật xu hướng thị trường đến từng phút.
Đồng nghĩa
up to datecurrentthe latest
Collocations
up-to-the-minute informationup-to-the-minute news
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự cập nhật trong bài viết.
Nhấn mạnh thông tin hoàn toàn mới nhất, không có độ trễ. Thường dùng làm tính từ ghép khi đứng trước danh từ (up-to-the-minute news). Ngữ cảnh tin tức, tài chính, công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...