Kho từ › time › it's about time

it's about time

B2 idiom 📁 time
đã đến lúc rồi, đáng nhẽ phải xảy ra từ lâu
UK /ɪts əˈbaʊt taɪm/ · US /ɪts əˈbaʊt taɪm/
It's time for something to happen now.
It's about time they fixed this broken road!
→ Đã đến lúc họ sửa con đường hỏng này rồi!
It's about time you called — I was getting worried.→ Đã đến lúc bạn gọi rồi — tôi đang lo lắng đấy.
Đồng nghĩa
high timeoverduelong overdue
Collocations
it's about time + past tenseabout time too
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài nói.
Thường mang nghĩa mỉa mai nhẹ — điều này đáng lẽ phải xảy ra sớm hơn. Theo sau bởi mệnh đề: "It's about time + S + V (quá khứ)". Thân mật và rất thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...