It's about time you called — I was getting worried.→ Đã đến lúc bạn gọi rồi — tôi đang lo lắng đấy.
Đồng nghĩa
high timeoverduelong overdue
Collocations
it's about time + past tenseabout time too
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài nói.
Thường mang nghĩa mỉa mai nhẹ — điều này đáng lẽ phải xảy ra sớm hơn. Theo sau bởi mệnh đề: "It's about time + S + V (quá khứ)". Thân mật và rất thông dụng.