Kho từ › time › high time

high time

B2 idiom 📁 time
đã quá muộn để bắt đầu, đáng lẽ phải làm từ lâu rồi
UK /haɪ taɪm/ · US /haɪ taɪm/
it is the right moment to do something.
It's high time you started saving money for the future.
→ Đã đến lúc bạn phải bắt đầu tiết kiệm tiền cho tương lai rồi.
It's high time the government took action on climate change.→ Đã quá muộn để chính phủ hành động về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
it's about timeoverdue
Collocations
it's high time + past tensehigh time for something
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết trong IELTS.
Mạnh hơn "it's about time" về sắc thái phê phán/thúc giục. Luôn theo sau "It's high time + S + V (quá khứ đơn)". Dùng để thúc ép ai đó làm điều đáng lẽ đã phải làm từ trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...