Kho từ › time › take one's time

take one's time /teɪk wʌnz taɪm/

B2 idiom 📁 time
làm từ từ không vội, dành thời gian cần thiết
There's no rush — take your time and do it right.
→ Không cần vội — hãy làm từ từ và làm cho đúng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...