He took his time choosing the perfect gift for her.→ Anh ấy dành thời gian cẩn thận chọn món quà hoàn hảo cho cô ấy.
Đồng nghĩa
go at your own pacedon't rush
Collocations
take your timetake one's time doing something
🎯 IELTS: Sử dụng khi khuyến khích sự cẩn thận trong phần nói.
Mang nghĩa tích cực — làm kỹ lưỡng, không bị áp lực. Nhưng nếu dùng mỉa mai ("He really took his time!") thì ngụ ý chê chậm trễ. Ngữ cảnh quyết định sắc thái.