Kho từ › time › no time like the present

no time like the present

B2 idiom 📁 time
không có thời điểm nào tốt hơn ngay lúc này, hãy làm ngay
UK /nəʊ taɪm laɪk ðə ˈpreznt/ · US /nəʊ taɪm laɪk ðə ˈpreznt/
Now is the best time to act.
"When should I start exercising?" "There's no time like the present!"
→ "Khi nào tôi nên bắt đầu tập thể dục?" "Không có thời điểm nào tốt hơn ngay lúc này!"
Stop overthinking and sign up — there's no time like the present.→ Đừng suy nghĩ nhiều và hãy đăng ký — không có thời điểm nào tốt hơn ngay lúc này.
Đồng nghĩa
do it nowseize the moment
Collocations
there's no time like the presentthere is no time like the present
🎯 IELTS: Dùng khi khuyến khích hành động trong bài nói.
Lời khuyến khích hành động ngay, đừng trì hoãn. Thường dùng để thúc đẩy bản thân hoặc người khác bắt đầu điều gì đó đã dự định từ lâu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...