đang sống vay mượn thời gian, sắp kết thúc hơn dự kiến
UK /ɒn ˈbɒrəʊd taɪm/ ·
US /ɒn ˈbɒrəʊd taɪm/
to live with limited time left
The old car is on borrowed time — it could break down any day.
→ Chiếc xe cũ đang sống vay mượn thời gian — nó có thể hỏng bất kỳ ngày nào.
The business is on borrowed time if it doesn't find new investors.→ Doanh nghiệp đang sống vay mượn thời gian nếu không tìm được nhà đầu tư mới.
Đồng nghĩa
living on borrowed timenot long left
Collocations
be on borrowed timeliving on borrowed time
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự khẩn cấp trong IELTS.
Ẩn dụ: "mượn" thêm thời gian ngoài kỳ hạn tự nhiên, nghĩa là kết thúc gần kề. Có thể dùng cho người bệnh nặng, sản phẩm lỗi thời, chính quyền sắp sụp đổ. Hơi trang trọng, nghiêm trọng.