Don't worry — the technician will fix it in no time.
→ Đừng lo — kỹ thuật viên sẽ sửa nó ngay lập tức.
She learned the basics of the software in no time.→ Cô ấy nắm bắt những kiến thức cơ bản của phần mềm chỉ trong chốc lát.
Đồng nghĩa
very quicklyin a flashbefore you know it
Collocations
in no time at alldone in no timeready in no time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhanh chóng trong IELTS.
"No time" = quá ngắn đến mức như không có thời gian. Thường đi với "at all" để nhấn mạnh: "in no time at all". Tích cực, thân mật, dùng để trấn an người khác.