Kho từ › time › in no time

in no time /ɪn nəʊ taɪm/

B2 idiom 📁 time
ngay lập tức, cực kỳ nhanh, chỉ trong chốc lát
Don't worry — the technician will fix it in no time.
→ Đừng lo — kỹ thuật viên sẽ sửa nó ngay lập tức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...