Kho từ › time › ahead of schedule

ahead of schedule /əˈhed əv ˈʃedjuːl/

B2 idiom 📁 time
trước kế hoạch, sớm hơn lịch dự kiến
The construction project is two weeks ahead of schedule.
→ Dự án xây dựng đang đi trước kế hoạch hai tuần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...