Kho từ › time › ahead of schedule

ahead of schedule

B2 idiom 📁 time
trước kế hoạch, sớm hơn lịch dự kiến
UK /əˈhed əv ˈʃedjuːl/ · US /əˈhed əv ˈʃedjuːl/
to finish before the planned time
The construction project is two weeks ahead of schedule.
→ Dự án xây dựng đang đi trước kế hoạch hai tuần.
The train arrived ahead of schedule, which surprised everyone.→ Chuyến tàu đến sớm hơn lịch trình, điều đó làm mọi người ngạc nhiên.
Đồng nghĩa
ahead of timeearlybefore planned
Collocations
finish ahead of schedulebe ahead of schedulerun ahead of schedule
🎯 IELTS: Nói về hiệu suất trong IELTS để thể hiện sự xuất sắc.
Dùng nhiều trong quản lý dự án, xây dựng, giao thông. Phân biệt với "ahead of time" (chung hơn) — "ahead of schedule" gắn với kế hoạch/lịch cụ thể đã đặt ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...