EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› time › ahead of schedule
ahead of schedule
/əˈhed əv ˈʃedjuːl/
B2
idiom
📁 time
trước kế hoạch, sớm hơn lịch dự kiến
The construction project is two weeks ahead of schedule.
→ Dự án xây dựng đang đi trước kế hoạch hai tuần.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
in the nick of time
/ɪn ðə nɪk əv taɪm/
vừa kịp lúc, đúng vào phút chót
against the clock
/əˈɡenst ðə klɒk/
chạy đua với thời gian, gấp rút vì sắp hết giờ
at the eleventh hour
/æt ðə ɪˈlevənθ ˈaʊər/
vào phút chót, rất muộn nhưng vẫn kịp
on the dot
/ɒn ðə dɒt/
đúng giờ, đúng phút, chính xác tuyệt đối
time flies
/taɪm flaɪz/
thời gian trôi nhanh (khi vui)
kill time
/kɪl taɪm/
giết thời gian, làm gì đó để chờ đợi
buy time
/baɪ taɪm/
câu giờ, kéo dài thời gian để có thêm cơ hội
once in a blue moon
/wʌns ɪn ə bluː muːn/
rất hiếm khi, họa hoằn mới có
Có trong các bộ
⏰
Thành ngữ: Thời gian
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...