The project is three months behind schedule due to supply issues.
→ Dự án đang chậm hơn kế hoạch ba tháng do vấn đề nguồn cung.
We are behind schedule and need to work overtime this week.→ Chúng ta đang chậm tiến độ và cần làm thêm giờ tuần này.
Đồng nghĩa
running latedelayedoverdue
Collocations
fall behind schedulebe behind schedulerun behind schedule
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thời gian trong IELTS.
Đối nghĩa với "ahead of schedule". Phổ biến trong quản lý dự án và công việc. Nhẹ nhàng hơn "late" vì gắn với kế hoạch cụ thể chứ không chỉ là trễ chung chung.