Kho từ › time › a stitch in time saves nine

a stitch in time saves nine

B2 idiom 📁 time
phòng bệnh hơn chữa bệnh, xử lý sớm tránh hậu họa lớn hơn
UK /ə stɪtʃ ɪn taɪm seɪvz naɪn/ · US /ə stɪtʃ ɪn taɪm seɪvz naɪn/
Fixing a problem early prevents bigger issues later.
Fix the leak now — a stitch in time saves nine.
→ Hãy sửa vết rò rỉ ngay — phòng bệnh hơn chữa bệnh.
Addressing small conflicts early prevents bigger ones — a stitch in time saves nine.→ Giải quyết mâu thuẫn nhỏ sớm ngăn chặn mâu thuẫn lớn hơn — một mũi khâu kịp thời tiết kiệm chín mũi.
Đồng nghĩa
prevention is better than cureact early
Collocations
remember: a stitch in time saves nine
🎯 IELTS: Dùng khi nói về giải pháp và phòng ngừa.
Nghĩa đen: một mũi vá sớm cứu chín mũi sau. Châm ngôn cổ khuyên hành động ngay khi vấn đề còn nhỏ. Hơi trang trọng, thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề kịp thời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...