sống trong quá khứ, không chịu buông bỏ những gì đã qua
UK /lɪv ɪn ðə pɑːst/ ·
US /lɪv ɪn ðə pɑːst/
to focus too much on the past
Stop living in the past — focus on what you can do now.
→ Đừng sống trong quá khứ nữa — hãy tập trung vào những gì bạn có thể làm bây giờ.
He's still living in the past, thinking his old band will get back together.→ Anh ấy vẫn đang sống trong quá khứ, nghĩ rằng ban nhạc cũ của mình sẽ tái hợp.
Đồng nghĩa
dwell on the pastbe stuck in the past
Collocations
stop living in the pastdon't live in the past
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ sự không tiến bộ trong giao tiếp.
Thường dùng như lời khuyên hoặc phê phán người không chịu tiến về phía trước. Hàm ý tiêu cực — cản trở sự phát triển của bản thân.