UK /hæv taɪm ɒn wʌnz hændz/ ·
US /hæv taɪm ɒn wʌnz hændz/
to have a lot of free time without plans.
Since retiring, he has a lot of time on his hands.
→ Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.
With school cancelled, the kids had time on their hands.→ Vì trường bị hủy, bọn trẻ có nhiều thời gian rảnh.
Đồng nghĩa
free timenothing to do
Collocations
have too much time on one's handsa lot of time on one's hands
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về thời gian rảnh trong IELTS.
Hình ảnh: thời gian "nằm trên tay" không biết để đâu. Thường gợi cảm giác hơi buồn chán hoặc lúng túng. "Too much time on one's hands" có sắc thái phê phán nhẹ.