tạm thời, trong lúc này, chỉ trong thời điểm hiện tại
UK /fər ðə taɪm ˈbiːɪŋ/ ·
US /fər ðə taɪm ˈbiːɪŋ/
for now, temporarily
You can stay at our place for the time being.
→ Bạn có thể ở lại chỗ chúng tôi tạm thời.
For the time being, let's stick with the original plan.→ Tạm thời, hãy cứ theo kế hoạch ban đầu.
Đồng nghĩa
temporarilyfor nowin the meantime
Collocations
for the time being, let's...just for the time being
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình huống tạm thời trong bài viết.
Nhấn mạnh tính tạm thời — tình trạng này không cố định và sẽ thay đổi. Khác "currently" (trung tính) ở chỗ hàm ý "chỉ trong lúc này thôi". Dùng được cả trang trọng lẫn thân mật.