Kho từ › time › not in a million years

not in a million years

B2 idiom 📁 time
không đời nào, tuyệt đối không bao giờ
UK /nɒt ɪn ə ˈmɪljən jɪəz/ · US /nɒt ɪn ə ˈmɪljən jɪəz/
Never, absolutely not in any situation.
Would I eat insects? Not in a million years!
→ Tôi có ăn côn trùng không? Không đời nào!
Not in a million years did I think I'd win this prize.→ Tôi không bao giờ ngờ rằng mình sẽ giành được giải thưởng này.
Đồng nghĩa
neverabsolutely notnot on your life
Collocations
not in a million years would I...I never thought in a million years
🎯 IELTS: Dùng khi nhấn mạnh sự từ chối trong bài viết.
Cường điệu cực mạnh về thời gian để nhấn mạnh điều không thể xảy ra. Thân mật, mang sắc thái kinh ngạc hoặc khẳng định dứt khoát. Cũng dùng để bày tỏ sự bất ngờ: "I never thought in a million years...".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...