Kho từ › time › as old as time

as old as time

B2 idiom 📁 time
cổ xưa như thời gian, đã tồn tại từ rất lâu
UK /æz əʊld æz taɪm/ · US /æz əʊld æz taɪm/
to be very old and traditional
Storytelling is a tradition as old as time.
→ Kể chuyện là một truyền thống cổ xưa như thời gian.
The conflict between power and freedom is as old as time itself.→ Xung đột giữa quyền lực và tự do cổ xưa như thời gian.
Đồng nghĩa
ancientage-oldtimeless
Collocations
a story as old as timea tradition as old as time
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự truyền thống trong IELTS.
Cường điệu thơ ca để nhấn mạnh sự lâu đời của điều gì đó. Phổ biến nhờ bài hát trong phim Beauty and the Beast ("A tale as old as time"). Hơi văn vẻ, nhưng dùng được tự nhiên trong văn xuôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...