ngay tức khắc, không cần chuẩn bị, sẵn sàng làm bất cứ lúc nào
UK /æt ðə drɒp əv ə hæt/ ·
US /æt ðə drɒp əv ə hæt/
Immediately and without preparation.
She's always ready to help at the drop of a hat.
→ Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ ngay lập tức.
He'll quit his job at the drop of a hat if a better offer comes.→ Anh ấy sẵn sàng bỏ việc ngay tức khắc nếu có đề nghị tốt hơn.
Đồng nghĩa
immediatelywithout hesitationat any moment
Collocations
be ready at the drop of a hatdo something at the drop of a hat
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự linh hoạt trong tình huống.
Xuất phát từ thế kỷ 19 — tín hiệu bắt đầu cuộc đua hoặc đấu bằng cách thả mũ. Nhấn mạnh tốc độ và sự sẵn sàng tuyệt đối, không cần thúc giục hay chuẩn bị.