Kho từ › time › time after time

time after time

B2 idiom 📁 time
nhiều lần, lần này qua lần khác, lặp đi lặp lại
UK /taɪm ˈɑːftər taɪm/ · US /taɪm ˈɑːftər taɪm/
repeatedly over time
He made the same mistake time after time.
→ Anh ấy mắc cùng một lỗi lần này qua lần khác.
She has proved her loyalty time after time.→ Cô ấy đã chứng minh sự trung thành nhiều lần.
Đồng nghĩa
repeatedlyagain and againover and over
Collocations
happen time after timeprove something time after time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong IELTS.
Nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần. Có thể dùng cả tích cực (chứng minh tài năng) lẫn tiêu cực (lặp lỗi). Đồng nghĩa với "time and again" — cả hai đều thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...