She has proved her loyalty time after time.→ Cô ấy đã chứng minh sự trung thành nhiều lần.
Đồng nghĩa
repeatedlyagain and againover and over
Collocations
happen time after timeprove something time after time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự kiên trì trong IELTS.
Nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần. Có thể dùng cả tích cực (chứng minh tài năng) lẫn tiêu cực (lặp lỗi). Đồng nghĩa với "time and again" — cả hai đều thông dụng.