Kho từ › time › in due course

in due course

B2 idiom 📁 time
đúng lúc, sẽ xảy ra vào thời điểm thích hợp
UK /ɪn djuː kɔːs/ · US /ɪn djuː kɔːs/
Happening at the right time.
Your application will be processed in due course.
→ Đơn đăng ký của bạn sẽ được xử lý đúng lúc.
All details will be announced in due course.→ Tất cả chi tiết sẽ được thông báo vào thời điểm thích hợp.
Đồng nghĩa
eventuallyat the appropriate timewhen the time comes
Collocations
announced in due courserevealed in due course
🎯 IELTS: Thể hiện sự chờ đợi trong IELTS.
Trang trọng, thường dùng trong thư từ, thông báo chính thức. Có thể ngụ ý "đừng hỏi thêm — chúng tôi sẽ thông báo khi sẵn sàng". Đôi khi bị dùng để trì hoãn không rõ thời hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...