Kho từ › time › stand the test of time

stand the test of time /stænd ðə test əv taɪm/

B2 idiom 📁 time
vượt qua thử thách của thời gian, bền vững theo năm tháng
This novel has stood the test of time — it's still relevant today.
→ Cuốn tiểu thuyết này đã vượt qua thử thách của thời gian — nó vẫn còn giá trị ngày nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...