vượt qua thử thách của thời gian, bền vững theo năm tháng
UK /stænd ðə test əv taɪm/ ·
US /stænd ðə test əv taɪm/
To last and remain relevant over time.
This novel has stood the test of time — it's still relevant today.
→ Cuốn tiểu thuyết này đã vượt qua thử thách của thời gian — nó vẫn còn giá trị ngày nay.
Their friendship has stood the test of time through many challenges.→ Tình bạn của họ đã vượt qua thử thách của thời gian qua nhiều khó khăn.
Đồng nghĩa
endurelastremain relevant
Collocations
stand the test of timehas stood the test of time
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về các sản phẩm hoặc ý tưởng.
Dùng để khen ngợi điều gì đó vẫn còn giá trị, chất lượng, hoặc phù hợp dù nhiều năm trôi qua. Có thể dùng cho tác phẩm nghệ thuật, mối quan hệ, sản phẩm, ý tưởng.