Kho từ › time › a matter of time

a matter of time

B2 idiom 📁 time
chỉ là vấn đề thời gian, chắc chắn sẽ xảy ra
UK /ə ˈmætər əv taɪm/ · US /ə ˈmætər əv taɪm/
something that will happen eventually
It's only a matter of time before they catch the thief.
→ Chỉ là vấn đề thời gian trước khi họ bắt được tên trộm.
With her talent, success is just a matter of time.→ Với tài năng của cô ấy, thành công chỉ là vấn đề thời gian.
Đồng nghĩa
inevitablecertain to happen eventually
Collocations
it's only a matter of timejust a matter of time before...
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự chắc chắn trong bài viết.
Nhấn mạnh tính tất yếu — không phải "liệu có xảy ra không" mà là "khi nào xảy ra". Thường đi với "only" hoặc "just" để nhấn mạnh. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc đe dọa tùy ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...