Kho từ › time › time heals all wounds

time heals all wounds

B2 idiom 📁 time
thời gian chữa lành mọi vết thương, rồi sẽ nguôi ngoai
UK /taɪm hiːlz ɔːl wuːndz/ · US /taɪm hiːlz ɔːl wuːndz/
Time will help heal emotional pain.
I know you're heartbroken, but time heals all wounds.
→ Tôi biết bạn đang đau lòng, nhưng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.
She found comfort in the saying that time heals all wounds.→ Cô ấy tìm thấy sự an ủi trong câu nói rằng thời gian chữa lành mọi vết thương.
Đồng nghĩa
things get better with timethe pain will fade
Collocations
believe that time heals all woundstime heals all wounds, they say
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự kiên nhẫn trong bài nói.
Châm ngôn an ủi, thường dùng sau mất mát, chia tay, hoặc đau khổ. Một số người dùng mỉa mai: "Time heals all wounds — but it's taking a while." Thông dụng nhưng đôi khi bị coi là sáo rỗng nếu dùng không đúng lúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...