Kho từ › time › back in the day

back in the day

B2 idiom 📁 time
ngày xưa, hồi trước, trong quá khứ
UK /bæk ɪn ðə deɪ/ · US /bæk ɪn ðə deɪ/
referring to a time in the past.
Back in the day, people wrote letters instead of emails.
→ Ngày xưa, người ta viết thư thay vì email.
Back in the day, this neighbourhood was full of factories.→ Ngày xưa, khu phố này đầy nhà máy.
Đồng nghĩa
in the pastin former timesyears ago
Collocations
back in the day, we used to...back in the day, things were...
🎯 IELTS: Dùng để tạo bối cảnh trong IELTS.
Hoàn toàn thân mật, phổ biến trong văn nói và mạng xã hội. Thường kèm theo nét hoài niệm. Không chỉ định thời gian cụ thể — "ngày đó" tùy người nói định nghĩa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...