giai đoạn căng thẳng nhất, thời điểm quyết định phải làm gấp
UK /krʌntʃ taɪm/ ·
US /krʌntʃ taɪm/
the most intense or critical moment
It's crunch time — exams start next week.
→ Đây là giai đoạn căng thẳng nhất — kỳ thi bắt đầu tuần sau.
During crunch time, everyone in the team stayed until midnight.→ Trong giai đoạn nước rút, cả nhóm đều ở lại đến nửa đêm.
Đồng nghĩa
the critical periodthe home stretchdeadline pressure
Collocations
crunch time is hereduring crunch timeit's crunch time
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả thời điểm quan trọng trong phần nói.
Xuất phát từ thể thao/game — giai đoạn cuối quan trọng nhất. Được dùng rộng rãi trong công việc, học tập, game. Thân mật; ngầm hiểu là phải làm việc nhiều giờ, cường độ cao.