Kho từ › time › crunch time

crunch time /krʌntʃ taɪm/

B2 idiom 📁 time
giai đoạn căng thẳng nhất, thời điểm quyết định phải làm gấp
It's crunch time — exams start next week.
→ Đây là giai đoạn căng thẳng nhất — kỳ thi bắt đầu tuần sau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...