Kho từ › time › sooner or later

sooner or later

B2 idiom 📁 time
sớm hay muộn, cuối cùng thì cũng xảy ra
UK /ˈsuːnər ər ˈleɪtər/ · US /ˈsuːnər ər ˈleɪtər/
Something will happen eventually, no matter what.
Sooner or later, everyone makes a mistake.
→ Sớm hay muộn, ai cũng mắc lỗi.
You'll have to face this problem sooner or later.→ Sớm hay muộn bạn cũng phải đối mặt với vấn đề này.
Đồng nghĩa
eventuallyat some pointone day
Collocations
sooner or later, something will happensooner or later, you'll have to...
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kết quả không thể tránh khỏi.
Thông dụng tuyệt đối, dùng được mọi ngữ cảnh. Nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi — không biết khi nào nhưng chắc chắn sẽ xảy ra. Trung tính về sắc thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...