UK /ðə ˈməʊmənt əv truːθ/ ·
US /ðə ˈməʊmənt əv truːθ/
The critical moment when the truth is revealed.
Tomorrow is the moment of truth — we'll know if the project succeeded.
→ Ngày mai là khoảnh khắc quyết định — chúng ta sẽ biết dự án có thành công không.
The job interview is the moment of truth after months of preparation.→ Buổi phỏng vấn là khoảnh khắc quyết định sau nhiều tháng chuẩn bị.
Đồng nghĩa
the critical momentD-Daythe defining moment
Collocations
face the moment of truththe moment of truth arrives
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự căng thẳng trong tình huống.
Từ tiếng Tây Ban Nha "el momento de la verdad" trong đấu bò — khoảnh khắc kết liễu. Dùng để chỉ lúc mọi nỗ lực được thử thách. Hơi kịch tính, phù hợp với ngữ cảnh căng thẳng cao.