Kho từ › time › day in, day out

day in, day out

B2 idiom 📁 time
ngày qua ngày, đều đặn mỗi ngày không thay đổi
UK /deɪ ɪn deɪ aʊt/ · US /deɪ ɪn deɪ aʊt/
every day without change
She does the same routine day in, day out.
→ Cô ấy làm cùng một thói quen ngày qua ngày.
He works day in, day out without complaining.→ Anh ấy làm việc ngày qua ngày mà không phàn nàn.
Đồng nghĩa
every single dayday after dayroutinely
Collocations
do something day in, day outday in and day out
🎯 IELTS: Thể hiện sự kiên trì trong IELTS bằng cách sử dụng cụm này.
Nhấn mạnh sự lặp lại đơn điệu, thường mang sắc thái mệt mỏi hoặc kiên nhẫn. Cấu trúc tương tự: "week in, week out"; "year in, year out". Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...