Kho từ › success-failure › make it

make it

B2 idiom 📁 success-failure
thành công, đạt được mục tiêu, vượt qua được
UK /meɪk ɪt/ · US /meɪk ɪt/
To succeed or achieve a goal.
After years of hard work, she finally made it as a professional singer.
→ Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy cuối cùng đã thành công với tư cách ca sĩ chuyên nghiệp.
Do you think he'll make it to the finals?→ Bạn có nghĩ anh ấy sẽ vào được vòng chung kết không?
Đồng nghĩa
succeedpull through
Collocations
make it as somethingmake it to the topmake it big
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về thành tựu trong IELTS.
Rất thông dụng và linh hoạt: vừa chỉ thành công trong sự nghiệp (make it as an actor) vừa chỉ vượt qua khó khăn/kịp giờ (we barely made it). Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...