Kho từ › success-failure › come out on top

come out on top

B2 idiom 📁 success-failure
giành chiến thắng, trở thành người xuất sắc nhất
UK /kʌm aʊt ɒn tɒp/ · US /kʌm aʊt ɒn tɒp/
to succeed or be the best
Despite fierce competition, our team came out on top.
→ Dù đối thủ cạnh tranh gay gắt, đội chúng tôi vẫn giành chiến thắng.
She always comes out on top in negotiations.→ Cô ấy luôn là người chiếm ưu thế trong các cuộc đàm phán.
Đồng nghĩa
win outprevailtriumph
Collocations
come out on top in a competitionalways come out on top
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thành công trong bài nói.
Nhấn mạnh việc thắng sau một cuộc cạnh tranh hoặc thử thách. Trung tính, dùng được trong văn nói lẫn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...