Kho từ › success-failure › reach the top

reach the top

B2 idiom 📁 success-failure
đạt đến đỉnh cao (sự nghiệp, địa vị)
UK /riːtʃ ðə tɒp/ · US /riːtʃ ðə tɒp/
To achieve the highest level in a career or position.
It took him twenty years to reach the top of his profession.
→ Anh ấy mất hai mươi năm để đạt đến đỉnh cao nghề nghiệp.
Hard work and dedication are what it takes to reach the top.→ Làm việc chăm chỉ và cống hiến là thứ cần thiết để đạt đến đỉnh cao.
Đồng nghĩa
make it to the toprise to the top
Collocations
reach the top of one's fieldreach the top of the ladder
🎯 IELTS: Dùng để mô tả thành tựu trong bài viết.
Dùng cho thành công nghề nghiệp hoặc địa vị xã hội. Trung tính, phù hợp văn nói và văn viết trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...