thất bại hoàn toàn, không đạt hiệu quả như mong đợi
UK /fɔːl flæt/ ·
US /fɔːl flæt/
to completely fail or not succeed
The comedian's joke fell flat — no one laughed.
→ Trò đùa của diễn viên hài không gây được tiếng cười nào.
Their marketing campaign fell flat and sales remained low.→ Chiến dịch marketing của họ thất bại và doanh số vẫn thấp.
Đồng nghĩa
flopbombmiss the mark
Collocations
fall flat on one's facefall flat with the audience
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự không thành công trong phần viết.
Thường dùng cho ý tưởng, trò đùa, bài phát biểu, kế hoạch không tạo được phản ứng hoặc kết quả mong muốn. Không dùng cho người cụ thể thất bại về cuộc đời.