Kho từ › success-failure › go back to the drawing board

go back to the drawing board

B2 idiom 📁 success-failure
làm lại từ đầu, suy nghĩ lại kế hoạch sau khi thất bại
UK /ɡəʊ bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːd/ · US /ɡəʊ bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːd/
to start over after a failure
The design didn't meet the client's needs, so we had to go back to the drawing board.
→ Thiết kế không đáp ứng nhu cầu khách hàng, nên chúng tôi phải làm lại từ đầu.
After three failed attempts, it's time to go back to the drawing board.→ Sau ba lần thất bại, đã đến lúc phải nghĩ lại từ đầu.
Đồng nghĩa
start overback to square one
Collocations
go back to the drawing board on a projectit's back to the drawing board
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự cải tiến trong IELTS.
Từ "drawing board" là bảng vẽ thiết kế của kiến trúc sư/kỹ sư. Gợi ý việc cần lên kế hoạch lại hoàn toàn. Thân mật, thường mang sắc thái hơi buồn bực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...