Kho từ › success-failure › throw in the towel

throw in the towel

B2 idiom 📁 success-failure
bỏ cuộc, đầu hàng, thừa nhận thất bại
UK /θrəʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/ · US /θrəʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/
To give up or admit defeat.
After months of struggling, he finally threw in the towel and closed the business.
→ Sau nhiều tháng vật lộn, anh ấy cuối cùng bỏ cuộc và đóng cửa doanh nghiệp.
Don't throw in the towel yet — you're so close to success.→ Đừng bỏ cuộc vội — bạn đã rất gần thành công rồi.
Đồng nghĩa
give upcall it quitssurrender
Collocations
throw in the towel on somethingrefuse to throw in the towel
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự thất bại trong IELTS.
Từ boxing: ném khăn vào sàn đấu để ngừng trận. Thể hiện sự thừa nhận thất bại chủ động. Thân mật, thường hàm ý tiêu cực nhẹ hoặc cảm thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...