Kho từ › success-failure › back to square one

back to square one

B2 idiom 📁 success-failure
quay lại từ đầu, bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại
UK /bæk tə skweər wʌn/ · US /bæk tə skweər wʌn/
To start over after a failure.
The prototype failed testing, so it's back to square one.
→ Nguyên mẫu thất bại trong kiểm tra, vậy là phải bắt đầu lại từ đầu.
The deal fell through and we're back to square one.→ Thỏa thuận bị hủy và chúng tôi phải quay lại từ đầu.
Đồng nghĩa
start from scratchgo back to the drawing board
Collocations
be back to square onego back to square one
🎯 IELTS: Thích hợp khi thảo luận về kế hoạch không thành công.
Xuất phát từ trò chơi ô (board games). Nhấn mạnh sự thất vọng khi mọi nỗ lực trước đó bị lãng phí. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...