Kho từ › success-failure › go from rags to riches

go from rags to riches

B2 idiom 📁 success-failure
từ nghèo khó vươn lên giàu có, thành công
UK /ɡəʊ frɒm ræɡz tə ˈrɪtʃɪz/ · US /ɡəʊ frɒm ræɡz tə ˈrɪtʃɪz/
to become very rich after being poor
His is a classic rags-to-riches story — he grew up poor but built a billion-dollar company.
→ Đó là câu chuyện từ nghèo khó thành giàu có điển hình — anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo nhưng xây dựng được công ty tỷ đô.
She went from rags to riches through sheer determination.→ Cô ấy đã vươn từ nghèo khó đến giàu sang chỉ nhờ ý chí kiên định.
Đồng nghĩa
rise from nothingpull oneself up by the bootstraps
Collocations
rags-to-riches storygo from rags to riches
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực trong cuộc sống.
"Rags" = quần áo rách, "riches" = sự giàu có. Thường dùng dưới dạng danh từ ghép "rags-to-riches story". Trung tính, dùng trong văn nói lẫn báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...