Kho từ › success-failure › go from rags to riches

go from rags to riches /ɡəʊ frɒm ræɡz tə ˈrɪtʃɪz/

B2 idiom 📁 success-failure
từ nghèo khó vươn lên giàu có, thành công
His is a classic rags-to-riches story — he grew up poor but built a billion-dollar company.
→ Đó là câu chuyện từ nghèo khó thành giàu có điển hình — anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo nhưng xây dựng được công ty tỷ đô.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...