Kho từ › success-failure › bite the dust

bite the dust

B2 idiom 📁 success-failure
thất bại, sụp đổ, bị đánh bại hoàn toàn
UK /baɪt ðə dʌst/ · US /baɪt ðə dʌst/
to fail completely or be defeated.
Several small businesses bit the dust during the economic recession.
→ Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã sụp đổ trong cuộc suy thoái kinh tế.
Their plan bit the dust when funding fell through.→ Kế hoạch của họ thất bại khi nguồn tài trợ bị cắt.
Đồng nghĩa
fall flatgo undercollapse
Collocations
bite the dust quicklywatch something bite the dust
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thất bại trong IELTS.
Nghĩa đen là "cắn bụi đất" (ngã xuống đất). Ban đầu chỉ tử trận, nay dùng rộng hơn cho thất bại hoàn toàn. Thân mật, đôi khi hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...