Kho từ › success-failure › give up the ghost

give up the ghost

B2 idiom 📁 success-failure
bỏ cuộc, từ bỏ nỗ lực; (của máy móc) ngừng hoạt động
UK /ɡɪv ʌp ðə ɡəʊst/ · US /ɡɪv ʌp ðə ɡəʊst/
to stop trying or functioning
After hours of trying to fix the code, she finally gave up the ghost.
→ Sau nhiều giờ cố sửa code, cô ấy cuối cùng đã bỏ cuộc.
My old laptop finally gave up the ghost after ten years.→ Chiếc laptop cũ của tôi cuối cùng cũng "hết hơi" sau mười năm.
Đồng nghĩa
throw in the towelpack it in
Collocations
finally give up the ghostthe machine gave up the ghost
🎯 IELTS: Nói về sự từ bỏ trong IELTS để thể hiện cảm xúc.
Ban đầu mang nghĩa "trút hơi thở cuối" (từ trần). Nay dùng cho người bỏ cuộc hoặc máy móc ngừng hoạt động. Hơi hài hước khi dùng cho đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...