Kho từ › success-failure › make a mistake

make a mistake

B2 idiom 📁 success-failure
phạm sai lầm, làm sai
UK /meɪk ə mɪˈsteɪk/ · US /meɪk ə mɪˈsteɪk/
to do something incorrectly
Everyone makes mistakes; what matters is how you recover.
→ Ai cũng phạm sai lầm; điều quan trọng là cách bạn phục hồi.
She made a costly mistake by ignoring the warning signs.→ Cô ấy đã phạm sai lầm nghiêm trọng khi bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
Đồng nghĩa
slip uperrblunder
Collocations
make a big mistakemake the same mistakemake a costly mistake
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự khiêm tốn trong IELTS.
Cụm thông dụng nhất để diễn tả sai lầm. Không mang cảm giác nặng nề như "blunder" hay "error". Trung tính, dùng rất rộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...