Kho từ › success-failure › miss the boat

miss the boat

B2 idiom 📁 success-failure
bỏ lỡ cơ hội, đến/hành động quá muộn
UK /mɪs ðə bəʊt/ · US /mɪs ðə bəʊt/
to miss an opportunity
He missed the boat by not investing in tech stocks five years ago.
→ Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội khi không đầu tư cổ phiếu công nghệ năm năm trước.
If you don't apply now, you'll miss the boat completely.→ Nếu bạn không đăng ký ngay bây giờ, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội hoàn toàn.
Đồng nghĩa
miss the chancelose the opportunity
Collocations
miss the boat on somethingcompletely miss the boat
🎯 IELTS: Dùng để cảnh báo về cơ hội trong bài viết.
Nghĩa đen là lỡ tàu/thuyền. Nhấn mạnh việc đến quá muộn để tận dụng cơ hội. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...