Kho từ
› success-failure › strike while the iron is hot
strike while the iron is hot
B2idiom📁 success-failure
nắm bắt cơ hội ngay khi có, không chần chừ
UK /straɪk waɪl ðə ˈaɪən ɪz hɒt/ ·
US /straɪk waɪl ðə ˈaɪən ɪz hɒt/
To take advantage of an opportunity quickly.
The market is growing fast — we need to strike while the iron is hot.
→ Thị trường đang tăng trưởng nhanh — chúng ta cần nắm bắt cơ hội ngay bây giờ.
She got an interview offer and applied the same day, striking while the iron was hot.→ Cô ấy nhận được lời mời phỏng vấn và nộp hồ sơ ngay hôm đó, không để lỡ cơ hội.
Đồng nghĩa
seize the momentmake hay while the sun shines
Collocations
strike while the iron is hotneed to strike while the iron is hot
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính kịp thời trong bài viết.
Từ nghề rèn: phải đập sắt khi còn nóng. Khuyến khích hành động kịp thời khi điều kiện thuận lợi. Trung tính, dùng được cả văn nói lẫn viết.