Kho từ › success-failure › come a long way

come a long way

B2 idiom 📁 success-failure
tiến bộ nhiều, đi xa so với xuất phát điểm
UK /kʌm ə lɒŋ weɪ/ · US /kʌm ə lɒŋ weɪ/
to make significant progress or improvement.
You've come a long way since you started learning English.
→ Bạn đã tiến bộ rất nhiều kể từ khi bắt đầu học tiếng Anh.
Technology has come a long way in the past decade.→ Công nghệ đã phát triển vượt bậc trong thập kỷ vừa qua.
Đồng nghĩa
make great stridesprogress significantly
Collocations
come a long way sincecome a long way from
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự tiến bộ trong IELTS.
Luôn mang nghĩa tích cực: ghi nhận sự tiến bộ đáng kể. Thường đi với "since" hoặc "from". Thân mật, dùng để khen ngợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...