Kho từ › success-failure › make great strides

make great strides

B2 idiom 📁 success-failure
đạt được tiến bộ lớn, phát triển vượt bậc
UK /meɪk ɡreɪt straɪdz/ · US /meɪk ɡreɪt straɪdz/
to make significant progress or improvements
The country has made great strides in reducing poverty.
→ Đất nước đã đạt được tiến bộ vượt bậc trong việc giảm đói nghèo.
She's made great strides in her career over the past year.→ Cô ấy đã tiến bộ vượt bậc trong sự nghiệp trong năm vừa qua.
Đồng nghĩa
come a long waymake significant progress
Collocations
make great strides inmake great strides towards
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự tiến bộ trong phần nói.
"Stride" = bước dài. Nhấn mạnh sự tiến bộ nhanh và đáng kể. Hơi trang trọng, thường dùng trong báo chí và văn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...